N Lê Thị Hoài Ngọc · Lớp 6 · Vật lí · Liên Phương · Tổ KHTN - CN
Tải Câu há»i và phiếu há»c táºp.docx
### **A. BỘ 10 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ (4 LỰA CHỌN)** #### **I. Mức độ Nhận biết (4 câu)** **Câu 1:** Sự lớn lên của tế bào mới hình thành chủ yếu là do sự tăng lên về kích thước của thành phần nào sau đây? * A. Nhân tế bào. * **B. Tế bào chất.** * C. Không bào trung tâm. * D. Lục lạp. **Câu 2:** Khi một tế bào trưởng thành tiến hành phân chia (sinh sản), kết quả sẽ tạo ra bao nhiêu tế bào con? * **A. 2 tế bào con.** * B. 3 tế bào con. * C. 4 tế bào con. * D. 8 tế bào con. **Câu 3:** Ở sinh vật đơn bào, sự lớn lên của cơ thể là nhờ vào yếu tố nào? * A. Sự tăng lên về số lượng các tế bào trong cơ thể. * **B. Sự tăng lên về kích thước của tế bào cấu tạo nên nó.** * C. Sự kết hợp của nhiều tế bào con với nhau. * D. Sự thay thế của các tế bào già bằng các tế bào mới. **Câu 4:** Quá trình phân chia tế bào còn được gọi bằng tên gọi nào khác? * A. Sự trao đổi chất của tế bào. * B. Sự lớn lên của tế bào. * C. Sự cảm ứng của tế bào. * **D. Sự sinh sản của tế bào.** --- #### **II. Mức độ Thông hiểu (4 câu)** **Câu 5:** Vì sao tế bào không thể lớn lên mãi được? * A. Vì nhân tế bào phình to quá nhanh làm vỡ tế bào chất. * **B. Vì màng tế bào (và thành tế bào) giới hạn kích thước, tế bào quá lớn có tỉ lệ S/V giảm làm trao đổi chất chậm lại.** * C. Vì tế bào chất sẽ tự động phân hủy nếu vượt quá một kích thước cố định. * D. Vì các chất dinh dưỡng ngoài môi trường không thể xuyên qua màng tế bào khi tế bào to ra. **Câu 6:** Sự lớn lên của hầu hết sinh vật đa bào (như động vật và thực vật) chủ yếu là do yếu tố nào quyết định? * A. Chỉ do các tế bào hấp thụ nước nhiều để phình to ra. * B. Chỉ do sự tăng lên về số lượng các tế bào thông qua phân chia liên tục. * **C. Do sự tăng lên về cả kích thước và số lượng các tế bào trong cơ thể.** * D. Do sự thay thế liên tục các tế bào tổn thương ở các mô. **Câu 7:** Hoạt động phân chia tế bào có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cơ thể sinh vật đa bào vì nó giúp: * **A. Tạo ra tế bào mới thay thế tế bào già, chết, sai hỏng hay tổn thương, đồng thời giúp cơ thể lớn lên.** * B. Giúp sinh vật đơn bào tăng nhanh số lượng cá thể để sinh sản. * C. Biến đổi nhân tế bào thành tế bào chất để đẩy mạnh trao đổi chất với môi trường ngoài. * D. Loại bỏ hoàn toàn màng tế bào để quá trình lấy chất dinh dưỡng diễn ra nhanh hơn. **Câu 8:** Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh sủi cành tạo các khối u sần trên cây hoa hồng khi bị vi khuẩn *Agrobacterium tumefaciens* xâm nhiễm là gì? * A. Vi khuẩn làm tế bào thực vật bị teo nhỏ và chết đi nhanh chóng. * **B. Các tế bào tại vị trí tổn thương mất khả năng kiểm soát quá trình phân chia, nhân lên liên tục tạo thành khối u.** * C. Vi khuẩn tự lắp ghép các tế bào của chúng lại tạo thành các mảng sần sùi. * D. Các mạch dẫn của cây bị tắc nghẽn làm nước tích tụ phồng to tại cành. --- #### **III. Mức độ Vận dụng (2 câu)** **Câu 9:** Cơ thể người ban đầu xuất phát chỉ từ một tế bào duy nhất gọi là hợp tử. Nhờ quá trình nào mà từ hợp tử ban đầu có thể tạo ra một cơ thể hoàn chỉnh gồm hàng tỉ tế bào? * A. Nhờ tế bào hợp tử lớn lên vô hạn về mặt kích thước mà không phân chia. * **B. Nhờ quá trình phân chia liên tục của tế bào để tạo ra thêm nhiều tế bào mới.** * C. Nhờ hợp tử tự tiêu biến tế bào chất và nhân để tạo ra các khoảng trống chứa tế bào mới. * D. Nhờ các tế bào xung quanh di chuyển từ môi trường ngoài vào hợp tử. **Câu 10:** Từ 1 tế bào ban đầu, sau 4 lần phân chia liên tiếp sẽ tạo ra tổng cộng bao nhiêu tế bào con? * A. 4 tế bào con. * B. 8 tế bào con. * **C. 16 tế bào con.** * D. 32 tế bào con. --- ### **B. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT** * **Câu 1: Chọn B.** Tế bào trưởng thành to hơn tế bào non chủ yếu là do sự tăng kích thước tế bào chất, kích thước nhân không đổi nhiều. * **Câu 2: Chọn A.** Khi lớn đạt giới hạn nhất định, một tế bào trưởng thành sẽ thực hiện phân chia thành 2 tế bào con. * **Câu 3: Chọn B.** Sinh vật đơn bào cấu tạo chỉ từ 1 tế bào nên sự lớn lên của cơ thể hoàn toàn dựa trên việc tế bào đó tự tăng kích thước. * **Câu 4: Chọn D.** Quá trình phân chia của tế bào chính là hoạt động sinh sản của tế bào. * **Câu 5: Chọn B.** Khi tế bào quá to, tỉ lệ S/V giảm khiến sự trao đổi chất của tế bào bị chậm lại, đồng thời sự phản ứng với môi trường bên ngoài cũng kém nhạy bén hơn. * **Câu 6: Chọn C.** Sự sinh trưởng của hầu hết sinh vật đa bào là kết quả phối hợp của hai quá trình: tế bào lớn lên (tăng kích thước) và tế bào phân chia (tăng số lượng). * **Câu 7: Chọn A.** Phân chia tế bào vừa giúp tăng số lượng tế bào để cơ thể lớn lên (chiều cao, cân nặng), vừa bổ sung các tế bào mới thay cho các tế bào đã già, chết, sai hỏng hay tổn thương. * **Câu 8: Chọn B.** Sự xâm nhiễm của vi khuẩn khiến tế bào cây bị tổn thương và mất khả năng tự kiểm soát sự phân chia, khiến chúng nhân lên liên tiếp không ngừng tạo thành khối u sần. * **Câu 9: Chọn B.** Hợp tử (1 tế bào) liên tục phân chia để tạo ra hàng tỉ tế bào con biệt hóa thành các cơ quan cấu tạo nên cơ thể. * **Câu 10: Chọn C.** Số lượng tế bào con tạo ra sau \\(n\\) lần phân chia liên tiếp được tính theo công thức \\(2^n\\). Với \\(4\\) lần phân chia, số tế bào con là: \\(2^4 = 2 \times 2 \times 2 \times 2 = 16\\) tế bào. --- ### **C. PHIẾU HỌC TẬP TRÊN LỚP (TÓM TẮT)** Phiếu học tập đầy đủ có sẵn trong tệp `phieu-hoc-tap-va-trac-nghiem.md` được chia thành các hoạt động điền từ chính: * **Hoạt động 1: Sự lớn lên của tế bào**: Học sinh điền các từ khóa quan trọng như *"tế bào chất"*, *"nhân tế bào"*, *"màng tế bào"*, *"S/V"* để hiểu giới hạn kích thước tế bào. * **Hoạt động 2: Sự sinh sản (phân chia) tế bào**: Điền các từ *"2"* (tế bào con), *"sự sinh sản"*, *"hợp tử"*. * **Hoạt động 3: Ý nghĩa**: Điền *"kích thước"*, *"số lượng"*, *"già"*, *"tổn thương"*. * **Hoạt động 4: Bài tập tính toán**: Bài toán tính số tế bào con sau 3 lần phân chia liên tiếp (đáp án: \\(2^3 = 8\\) tế bào).